SRB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Csaki, Gaspar
934445 1972 0
942855 1972 6 Xem chi tiết
951200 1972 2 Xem chi tiết
916862 1972 16 Xem chi tiết
K
Kosijer, Slobodan
917540 1972 0
910651 WFM 1972 130 Xem chi tiết
930601 1972 28 Xem chi tiết
M
Majstorovic, Aleksandar
981265 1972 0
974200 1972 1 Xem chi tiết
926515 1972 6 Xem chi tiết
951692 1972 28 Xem chi tiết
941204 1972 40 Xem chi tiết
R
Radjenovic, Dragan
938955 1972 0
R
Repajic, Dragoljub
974846 1972 0
S
Sinadinovic, Bojan
973750 1972 0
S
Soskic, Darko
901644 1972 0
S
Spasojevic, Milosav
990663 1972 0
D
Dazdarevic, Mervan
9222990 1971 0
920584 1971 20 Xem chi tiết
980803 1971 40 Xem chi tiết
C
Csaki, Gaspar
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
16
K
Kosijer, Slobodan
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
130
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
28
M
Majstorovic, Aleksandar
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
40
R
Radjenovic, Dragan
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
0
R
Repajic, Dragoljub
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
0
S
Sinadinovic, Bojan
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
0
S
Soskic, Darko
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
0
S
Spasojevic, Milosav
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
0
D
Dazdarevic, Mervan
Hệ số Elo
1971
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1971
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1971
Tổng ván đấu
40