SRB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
951692 1972 28 Xem chi tiết
941204 1972 40 Xem chi tiết
R
Radjenovic, Dragan
938955 1972 0
9231271 1972 10 Xem chi tiết
R
Repajic, Dragoljub
974846 1972 0
S
Soskic, Darko
901644 1972 0
S
Spasojevic, Milosav
990663 1972 0
D
Dazdarevic, Mervan
9222990 1971 0
920584 1971 20 Xem chi tiết
980803 1971 40 Xem chi tiết
911461 1971 4 Xem chi tiết
G
Guzina, Rajko
947369 1971 0
914657 1971 130 Xem chi tiết
912468 1971 16 Xem chi tiết
933120 1971 4 Xem chi tiết
908150 1971 77 Xem chi tiết
952141 1971 24 Xem chi tiết
903469 1971 23 Xem chi tiết
948810 1971 4 Xem chi tiết
Z
Zivkovic, Bozidar
9255820 1971 0
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
40
R
Radjenovic, Dragan
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
10
R
Repajic, Dragoljub
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
0
S
Soskic, Darko
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
0
S
Spasojevic, Milosav
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
0
D
Dazdarevic, Mervan
Hệ số Elo
1971
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1971
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1971
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1971
Tổng ván đấu
4
G
Guzina, Rajko
Hệ số Elo
1971
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1971
Tổng ván đấu
130
Hệ số Elo
1971
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1971
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1971
Tổng ván đấu
77
Hệ số Elo
1971
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1971
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1971
Tổng ván đấu
4
Z
Zivkovic, Bozidar
Hệ số Elo
1971
Tổng ván đấu
0