SRB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
906620 1980 275 Xem chi tiết
924431 1980 65 Xem chi tiết
G
Gak, Zivko
947342 1980 0
924989 CM 1980 140 Xem chi tiết
944017 1980 1 Xem chi tiết
K
Kerti, Karci
972584 1980 0
941115 1980 45 Xem chi tiết
904538 1980 15 Xem chi tiết
933716 1980 56 Xem chi tiết
P
Popovic, Dusan M
961892 1980 0
907340 1980 20 Xem chi tiết
T
Tamas, Laslo
909076 1980 0
960748 1980 1 Xem chi tiết
925101 1980 141 Xem chi tiết
B
Banjac, Branimir
956538 1979 0
929905 1979 50 Xem chi tiết
925195 1979 19 Xem chi tiết
916277 FM 1979 253 Xem chi tiết
K
Kasalovic, Zoran
917052 1979 0
936901 1979 42 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
275
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
65
G
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
140
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
1
K
Kerti, Karci
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
56
P
Popovic, Dusan M
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
20
T
Tamas, Laslo
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
141
B
Banjac, Branimir
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
50
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
253
K
Kasalovic, Zoran
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
42