SRB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
956090 1989 1 Xem chi tiết
931969 1989 9 Xem chi tiết
J
Jevtic, Lazar
9205963 1989 0
L
Lackovic, Djuro
927236 1989 0
N
Naric, Nebojsa
937746 1989 0
906000 1989 16 Xem chi tiết
902349 1989 35 Xem chi tiết
943584 1989 13 Xem chi tiết
B
Belic, Slavisa
956961 1988 0
905739 1988 45 Xem chi tiết
921874 1988 147 Xem chi tiết
M
Mandras, Konstantin
997625 1988 0
9209675 1988 48 Xem chi tiết
M
Miljkovic, Milan
935352 1988 0
984892 1988 24 Xem chi tiết
912573 1988 362 Xem chi tiết
R
Resanovic, Lazar
965952 1988 0
B
Beserminji, Janko
917982 1987 0
944580 1987 15 Xem chi tiết
L
Lukic, Adam
901393 1987 0
Hệ số Elo
1989
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1989
Tổng ván đấu
9
J
Jevtic, Lazar
Hệ số Elo
1989
Tổng ván đấu
0
L
Lackovic, Djuro
Hệ số Elo
1989
Tổng ván đấu
0
N
Naric, Nebojsa
Hệ số Elo
1989
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1989
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1989
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
1989
Tổng ván đấu
13
B
Belic, Slavisa
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
147
M
Mandras, Konstantin
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
48
M
Miljkovic, Milan
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
362
R
Resanovic, Lazar
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
0
B
Beserminji, Janko
Hệ số Elo
1987
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1987
Tổng ván đấu
15
L
Lukic, Adam
Hệ số Elo
1987
Tổng ván đấu
0