SOL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
17900026 1959 9 Xem chi tiết
14306328 1955 17 Xem chi tiết
17900182 1890 10 Xem chi tiết
17900069 1876 9 Xem chi tiết
B
Baiango, James Tepuke
17900085 1861 0
17900522 1854 1 Xem chi tiết
17900042 1840 9 Xem chi tiết
17900034 1822 17 Xem chi tiết
L
Lui, Junior
17900107 1819 0
17900050 1813 9 Xem chi tiết
S
Sanga, Kelly
17900077 1795 0
17900280 1792 10 Xem chi tiết
17900018 1780 9 Xem chi tiết
T
Tii, John
17900115 1752 0
T
Tewawa, Jack
17900093 1700 0
A
Ah Leong, Pinati
17900620 0 0
A
Akatera, Mark
17900670 0 0
A
Alick, Harry
17900395 0 0
A
Alu, Kaithlyn
17900859 0 0
17900271 0 2 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1955
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
9
B
Baiango, James Tepuke
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
17
L
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
9
S
Sanga, Kelly
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
0
T
Tewawa, Jack
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
A
Ah Leong, Pinati
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Akatera, Mark
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Alick, Harry
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Alu, Kaithlyn
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
2