SLO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
14637987 1699 7 Xem chi tiết
V
Vidergar, Milan
14646579 1698 0
14654296 1698 9 Xem chi tiết
14634600 1697 2 Xem chi tiết
14640198 1697 2 Xem chi tiết
14613867 1697 8 Xem chi tiết
K
Kumer, Franc
14615460 1697 0
14614880 1696 29 Xem chi tiết
G
Goja, Matias
14661136 1696 0
L
Leskovsek, Alojz
14628503 1696 0
14612577 1695 3 Xem chi tiết
G
Gorse Pihler, Miha
14662558 1695 0
14637243 1695 8 Xem chi tiết
V
Vengust, Marjan
14602555 1695 0
14612607 1694 3 Xem chi tiết
14637200 1694 1 Xem chi tiết
14603802 1693 1 Xem chi tiết
14611155 1693 13 Xem chi tiết
14628384 1693 30 Xem chi tiết
14611520 1693 4 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
7
V
Vidergar, Milan
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
8
K
Kumer, Franc
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
29
G
Goja, Matias
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
L
Leskovsek, Alojz
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
3
G
Gorse Pihler, Miha
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
8
V
Vengust, Marjan
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
4