SLO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kovac, Majda
14639467 1733 0
14649535 1732 1 Xem chi tiết
14602490 1731 380 Xem chi tiết
V
Vuckovis, Slobodan
14633817 1731 0
C
Cepin, Nik
14654261 1730 0
14609770 1730 116 Xem chi tiết
14678985 1730 2 Xem chi tiết
R
Reseta, Martin
14628910 1729 0
14622149 1728 2 Xem chi tiết
C
Cepin, Drago
14655179 1728 0
14633671 1728 12 Xem chi tiết
14614030 1728 5 Xem chi tiết
B
Basa, Vili
14611864 1725 0
B
Bobnar, Vid
14641895 1725 0
14629666 1725 65 Xem chi tiết
G
Gabrovsek, Domen
14674564 1725 0
14667347 1725 35 Xem chi tiết
14613778 1725 5 Xem chi tiết
14630451 1725 4 Xem chi tiết
S
Sirec, Aleks
14613794 1725 0
K
Kovac, Majda
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
380
V
Vuckovis, Slobodan
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
116
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
2
R
Reseta, Martin
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
2
C
Cepin, Drago
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
5
B
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
65
G
Gabrovsek, Domen
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
4
S
Sirec, Aleks
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0