SLO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Menart, Stane
14613697 1765 0
14612615 1764 4 Xem chi tiết
K
Kajtazovic, Rado
14646668 1764 0
14637901 1764 5 Xem chi tiết
14619369 1764 12 Xem chi tiết
14633680 1763 4 Xem chi tiết
H
Hercog, Nandi
14621460 1762 0
14613670 1762 4 Xem chi tiết
K
Komelj, Erazem
14629402 1762 0
14609509 1762 12 Xem chi tiết
14618877 1762 16 Xem chi tiết
14605708 1762 43 Xem chi tiết
S
Sturm, Leon
14684055 1762 0
14609282 1762 34 Xem chi tiết
14613506 1761 2 Xem chi tiết
14666383 1761 7 Xem chi tiết
J
Janzelj, Erika-Marija
14633833 1760 0
14607450 1760 4 Xem chi tiết
14602946 1760 91 Xem chi tiết
14621622 1760 47 Xem chi tiết
M
Menart, Stane
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
4
K
Kajtazovic, Rado
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
4
H
Hercog, Nandi
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
4
K
Komelj, Erazem
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
43
S
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
7
J
Janzelj, Erika-Marija
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
91
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
47