SLO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Turk, Karli
14607220 0 0
T
Turk, Ken
14626152 0 0
T
Turk, Luka
14677326 0 0
T
Turk, Taj
14670640 0 0
T
Turk, Zanna
14659034 0 0
T
Turk, Ziga
14676168 0 0
T
Turnsek, Gasper
14680360 0 0
T
Turnsek, Leon
14651769 0 0
T
Turnsek, Sara
14648814 0 0
T
Tursic, David
14614430 0 0
T
Turudi, Gojko
14653842 0 0
T
Turudic, Marin
14654890 0 0
T
Tusak, Zan
14616459 0 0
T
Tusar, Borut
14610400 0 0
T
Tusar, Matevz
14677946 0 0
T
Tusek, Alen
14629836 0 0
T
Tusek, Ivan
14680556 0 0
U
Ude, Ales
14613557 0 0
U
Udovc, Martin
14666375 0 0
U
Udovcic, Tibor
14649969 0 0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Turnsek, Gasper
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Turnsek, Leon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Turnsek, Sara
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tursic, David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Turudi, Gojko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Turudic, Marin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tusar, Borut
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tusar, Matevz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Udovc, Martin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Udovcic, Tibor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0