SLO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Travnik, Toni
14616378 0 0
T
Traykov, Filip
14648628 0 0
T
Traykov, Vasil
14648610 0 0
T
Trcak, Davorin
14651890 0 0
T
Trcek, Ema
14676800 0 0
T
Trcek, Marcel
14643650 0 0
T
Trcek, Mark
14643669 0 0
T
Trcek, Roman
14612348 0 0
T
Trcko, Anton
14644568 0 0
T
Trdin, Miha
14661063 0 0
T
Trebizan, Jaka
14640937 0 0
T
Trebizan, Lili
14650835 0 0
T
Trebizan, Maja
14650843 0 0
T
Treska, Klemen
14643596 0 0
T
Treursic, Goran
14621878 0 0
T
Trglec, Srecko
14676966 0 0
T
Trifkovic, Gal
14682540 0 0
T
Triler, Nik
14646005 0 0
T
Triler, Tadej
14617889 0 0
T
Triler, Tin
14687950 0 0
T
Travnik, Toni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Traykov, Filip
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Traykov, Vasil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Trcak, Davorin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Trcek, Marcel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Trcek, Roman
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Trcko, Anton
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Trebizan, Jaka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Trebizan, Lili
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Trebizan, Maja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Treska, Klemen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Treursic, Goran
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Trglec, Srecko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Trifkovic, Gal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Triler, Tadej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0