SLO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tofil, Denis
14620570 0 0
T
Tolba, Nour
14641259 0 0
T
Tomac, Tilen
14637510 0 0
T
Tomasic, Hana Edina
14659026 0 0
T
Tomasino, Luka
14633574 0 0
T
Tomazic, Aljaz
14680815 0 0
T
Tomazic, Joze
14642590 0 0
T
Tomazic, Luka Martin
14621444 0 0
T
Tomazic, Stanislav
14621800 0 0
T
Tomazic, Stefka
14679361 0 0
T
Tomazin Hladen, Julijan
14686201 0 0
T
Tomazin, Levin
14666120 0 0
T
Tomazin, Vinko
14622726 0 0
T
Tomazini, Mateja
14628724 0 0
T
Tomc, Jakob
14672642 0 0
T
Tomc, Kaja
14672618 0 0
T
Tomc, Matej
14633582 0 0
T
Tomc, Nina
14663333 0 0
T
Tomec, Anze
14631571 0 0
T
Tomelj, Marko
14660997 0 0
T
Tofil, Denis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tomac, Tilen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tomasic, Hana Edina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tomasino, Luka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tomazic, Aljaz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tomazic, Joze
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tomazic, Luka Martin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tomazic, Stanislav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tomazic, Stefka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tomazin Hladen, Julijan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tomazin, Levin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tomazin, Vinko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tomazini, Mateja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tomelj, Marko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0