SLO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Starcic, Tai
14616700 0 0
S
Stare, Anton
14615029 0 0
S
Stare, Erazem
14670593 0 0
S
Stare, Mark
14672359 0 0
S
Stare, Mohor
14670631 0 0
S
Staresinic, Nika
14623153 0 0
S
Staric, Aleksej
14667363 0 0
S
Staric, Lara
14664658 0 0
S
Staric, Rok
14636840 0 0
S
Staric, Simon
14636859 0 0
S
Stariha, Andraz
14613913 0 0
S
Stariha, Stane
14612321 0 0
S
Starin, Doroteja
14645513 0 0
S
Starin, Oton
14645521 0 0
S
Starkel, Alja
14673118 0 0
S
Stauber, Rudolf
14630486 0 0
S
Stauber-Stebih, Matija
14628309 0 0
S
Staut, Jaka
14678861 0 0
S
Staut, Luka
14678853 0 0
S
Stavanja, Nika
14628252 0 0
S
Starcic, Tai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stare, Anton
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stare, Erazem
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stare, Mohor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Staresinic, Nika
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Staric, Aleksej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Staric, Lara
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Staric, Simon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stariha, Andraz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stariha, Stane
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Starin, Doroteja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Starin, Oton
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Starkel, Alja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stauber, Rudolf
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stauber-Stebih, Matija
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stavanja, Nika
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0