SLO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sinkovec, Tomaz
14676184 0 0
S
Sinkovic Lakner, Lukas
14665719 0 0
S
Sintic, Blaz
14630168 0 0
S
Sinur Zarja
14639580 0 0
S
Sinur, Erazem
14644258 0 0
S
Sinur, Gaber
14665832 0 0
S
Sinur, Zoja
14687291 0 0
S
Sipraga, Stefan
14651360 0 0
S
Siraj, Brin
14638452 0 0
S
Siraj, Lara
14686503 0 0
S
Siraj, Tisa
14638444 0 0
S
Sircelj, Lucka
14687305 0 0
S
Sircelj, Luka
14670496 0 0
S
Sirec, Samo
14663813 0 0
S
Sirk, Jasa
14644045 0 0
S
Sirk, Ozbej
14678667 0 0
S
Sirnik, Gal
14619350 0 0
S
Sirnik, Karmen
14629330 0 0
S
Sirnik, Nika
14629348 0 0
S
Sirnik, Patrik
14659298 0 0
S
Sinkovec, Tomaz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sinkovic Lakner, Lukas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sintic, Blaz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sinur, Erazem
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sinur, Gaber
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sipraga, Stefan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sircelj, Lucka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sircelj, Luka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sirnik, Karmen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sirnik, Nika
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sirnik, Patrik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0