SLO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Rizanj, Erma
14680483 0 0
R
Rizmanovski, Enej
14613492 0 0
R
Riznar, Masa
14625547 0 0
R
Riznar, Nejc
14616548 0 0
R
Rob, Niko
14630141 0 0
R
Rob, Nina
14645882 0 0
R
Robba, Jurij
14607085 0 0
R
Robba, Martin
14609088 0 0
R
Robba, Mirko
14607255 0 0
R
Robert, Draksler
14681242 0 0
R
Robida, Eva
14643120 0 0
R
Robida, Tjan
14680734 0 0
R
Robnik Kracun, Miha
14674394 0 0
R
Robnik, Erik
14667959 0 0
R
Rodman, Jure
14684802 0 0
R
Rodosek, Bojan
14680645 0 0
R
Rogac, Franc
14644185 0 0
R
Rogac, Tilen
14662094 0 0
R
Rogale, Marjan
14624320 0 0
14687801 0 7 Xem chi tiết
R
Rizanj, Erma
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rizmanovski, Enej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Riznar, Masa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Riznar, Nejc
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Robba, Jurij
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Robba, Martin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Robba, Mirko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Robert, Draksler
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Robida, Tjan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Robnik Kracun, Miha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Robnik, Erik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rodman, Jure
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rodosek, Bojan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rogac, Franc
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rogac, Tilen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rogale, Marjan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
7