SLO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
Ozimek, Mark
14668882 0 0
O
Ozimic, Ahac
14653168 0 0
O
Ozimic, Lovro
14634627 0 0
O
Ozvatic, Matevz
14617250 0 0
P
Pagon, Klemen
14651580 0 0
P
Pahic, Erik
14623064 0 0
P
Pahole, Domen
14639831 0 0
P
Pahole, Primoz
14616815 0 0
P
Pahor, Ian
14670038 0 0
P
Pahor, Kristjan
14602954 0 0
P
Pahor, Marjan
14661128 0 0
P
Pajalic, Ernad
14658119 0 0
P
Pajic, Branko
14675277 0 0
P
Pajic, Nik
14665395 0 0
P
Pajic, Valter
14682192 0 0
P
Pajk Gerksic, Svit
14647133 0 0
P
Pajk, Ales
14637049 0 0
P
Pajk, Bostjan
14639351 0 0
P
Pajk, Luka
14654300 0 0
P
Pajnkiher, Mitja
14631890 0 0
O
Ozimek, Mark
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Ozimic, Ahac
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Ozimic, Lovro
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Ozvatic, Matevz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Pagon, Klemen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Pahole, Domen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Pahole, Primoz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Pahor, Kristjan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Pahor, Marjan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Pajalic, Ernad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Pajic, Branko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Pajic, Valter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Pajk Gerksic, Svit
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Pajk, Bostjan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Pajnkiher, Mitja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0