SLO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Ludvik, Vid
14651785 0 0
L
Luin, Ambroz
14614600 0 0
L
Luka, Salkovic
14626993 0 0
L
Lukacs, Aron
14679868 0 0
L
Lukan, Erazem
14631113 0 0
L
Lukic, Dragana
14642867 0 0
L
Lukic, Evan
14663520 0 0
L
Lukin, Zahar
14637553 0 0
L
Lukner Drammeh, Halil
14662019 0 0
L
Luksic, Aljaz
14659344 0 0
L
Lulic, Asim
14653290 0 0
L
Luna Praprotnik, Katia
14655519 0 0
L
Lunder, Marko
14648105 0 0
L
Lungmuss, Marvin
14662752 0 0
L
Lupscha, Filip
14653257 0 0
L
Lusin, Mark
14676230 0 0
L
Lusin, Marko
14621150 0 0
L
Lusina, Alex
14645122 0 0
L
Lusina, Max
14645130 0 0
L
Lustek, Toni
14636654 0 0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Luin, Ambroz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Luka, Salkovic
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lukacs, Aron
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lukan, Erazem
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lukic, Dragana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lukin, Zahar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lukner Drammeh, Halil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Luksic, Aljaz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Luna Praprotnik, Katia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lunder, Marko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lungmuss, Marvin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lupscha, Filip
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lusin, Marko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lusina, Alex
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lustek, Toni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0