SLO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kurnik, Lenart
14651289 0 0
K
Kurnik, Martin
14651270 0 0
K
Kurnik, Miha
14628970 0 0
K
Kurtalj, Drea
14618664 0 0
K
Kurtic, Emel
14687542 0 0
K
Kurtic, Rejjan
14687550 0 0
K
Kus Miklavec, Jakob
14644827 0 0
K
Kusar, Simon
14671387 0 0
K
Kusar, Stefan
14663783 0 0
K
Kusej Kolosa, Jena
14628074 0 0
K
Kuselj, Jan
14621134 0 0
K
Kusljan, Nace
14649594 0 0
K
Kustec, Rok
14617943 0 0
K
Kuster, Tim
14624028 0 0
K
Kusterle, Zan
14639947 0 0
K
Kustrin, Nejc
14676290 0 0
K
Kutin, Branko
14646498 0 0
K
Kutin, Mara
14676265 0 0
K
Kutin, Naomi
14646480 0 0
K
Kutlacic, Teo
14650673 0 0
K
Kurnik, Lenart
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kurnik, Martin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kurnik, Miha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kurtalj, Drea
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kurtic, Emel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kurtic, Rejjan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kus Miklavec, Jakob
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kusar, Simon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kusar, Stefan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kusej Kolosa, Jena
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kusljan, Nace
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kusterle, Zan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kustrin, Nejc
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kutin, Branko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kutin, Naomi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kutlacic, Teo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0