SLO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Hrga, Andraz
14678314 0 0
H
Hrga, Jan
14656957 0 0
H
Hribar, Jakob
14681129 0 0
H
Hribar, Karisa
14633353 0 0
H
Hribar, Luka Nikola
14637448 0 0
H
Hribar, Maks
14686260 0 0
H
Hribar, Miha
14640791 0 0
H
Hribar, Mitja
14631660 0 0
H
Hribar, Neja
14645297 0 0
H
Hribar, Oskar
14662841 0 0
H
Hribar, Sebastjan
14612631 0 0
H
Hribar, Stane
14613638 0 0
H
Hribar, Urban
14673401 0 0
H
Hribar, Urban
14662833 0 0
H
Hribar, Valter
14666022 0 0
H
Hribernik Jernej
14640996 0 0
H
Hribernik, Anton
14621037 0 0
H
Hribernik, Marcel
14667908 0 0
H
Hribersek, Ivan
14674289 0 0
H
Hribljan, Kristjan
14624907 0 0
H
Hrga, Andraz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hribar, Jakob
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hribar, Karisa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hribar, Luka Nikola
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hribar, Maks
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hribar, Miha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hribar, Mitja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hribar, Neja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hribar, Oskar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hribar, Sebastjan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hribar, Stane
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hribar, Urban
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hribar, Urban
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hribar, Valter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hribernik Jernej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hribernik, Anton
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hribernik, Marcel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hribersek, Ivan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hribljan, Kristjan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0