SLO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gugunovic, Julija
14668408 0 0
G
Gulja, Klavdija
14654750 0 0
G
Gusakov, Matvej
14662469 0 0
G
Gusnuckow, Milo
14611759 0 0
G
Gustin, Gal
14633183 0 0
G
Gustin, Klemen
14646633 0 0
G
Gustin, Vasja
14635127 0 0
G
Guzej, Samuel
14649926 0 0
G
Guzelj, Jan
14667487 0 0
G
Guzic, Luka
14660520 0 0
G
Gyorek, Selina
14630419 0 0
G
Gyorvari, Anton
14645858 0 0
G
Gyurkac, Niklas
14664224 0 0
H
Habinc, Niko
14641763 0 0
H
Habjanic, Goran
14652951 0 0
H
Habjanic, Robert
14654350 0 0
H
Hadzic, Hasib
14650916 0 0
H
Hadzic, Muradif
14622173 0 0
H
Hadzovic, Leon
14647532 0 0
H
Hafizovic, Ermin
14677016 0 0
G
Gugunovic, Julija
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gulja, Klavdija
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gusakov, Matvej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gusnuckow, Milo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gustin, Klemen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gustin, Vasja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guzej, Samuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gyorek, Selina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gyorvari, Anton
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gyurkac, Niklas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Habinc, Niko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Habjanic, Goran
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Habjanic, Robert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hadzic, Hasib
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hadzic, Muradif
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hadzovic, Leon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hafizovic, Ermin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0