SLO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gabrijan, Arnej
14627701 0 0
G
Gabrijelcic, Aleks
14681498 0 0
G
Gabrijelcic, Maks
14684586 0 0
G
Gabrijelcic, Metod
14683954 0 0
G
Gabrsek, Tian
14687895 0 0
G
Gacnik, Katjusa
14637308 0 0
G
Gacnik, Ljubomir
14621894 0 0
G
Gadler, Tino
14679850 0 0
G
Gajic, Ljubisa
14647745 0 0
G
Gajic, Milan
14629020 0 0
G
Gajsek, Tia
14625431 0 0
G
Gal, Vid
14633167 0 0
G
Gale, Urh
14650282 0 0
G
Galinec, Stella Lynn
14662205 0 0
G
Gamal, Rayan
14677008 0 0
G
Gangl, Teo
14629968 0 0
G
Gantar Leon
14639424 0 0
G
Gantar, Matej
14639904 0 0
G
Gantar, Vid
14667762 0 0
G
Gantar, Zan
14622637 0 0
G
Gabrijan, Arnej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gabrijelcic, Aleks
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gabrijelcic, Maks
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gabrijelcic, Metod
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gabrsek, Tian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gacnik, Katjusa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gacnik, Ljubomir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gadler, Tino
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gajic, Ljubisa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gajic, Milan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Galinec, Stella Lynn
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gamal, Rayan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gantar, Matej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0