SLO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Cojzer, Filip
14641046 0 0
C
Cokan, Tomaz
14620928 0 0
C
Cokesa, Nikola
14644606 0 0
C
Cokic, Pavle
14632942 0 0
C
Colig, Aljaz
14623692 0 0
C
Colja, Jaka
14679965 0 0
C
Colja, Jan
14663589 0 0
C
Colnaric, Amadeja
14635224 0 0
C
Confidenti, Lev
14662442 0 0
C
Cop, Marusa
14618656 0 0
14619466 0 1 Xem chi tiết
C
Copi, Gasper
14623331 0 0
C
Copi, Ziva
14616360 0 0
C
Coralic, Armin
14640066 0 0
C
Cotro Bravhar, Liam
14667886 0 0
C
Cox, Kasper
14665344 0 0
C
Coz, Jure
14660067 0 0
C
Crepinko, Matic
14654202 0 0
C
Cresnik, Ziga
14624540 0 0
C
Cretnik, Maj
14671328 0 0
C
Cojzer, Filip
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cokan, Tomaz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cokesa, Nikola
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cokic, Pavle
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Colig, Aljaz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Colnaric, Amadeja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Confidenti, Lev
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
1
C
Copi, Gasper
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Coralic, Armin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cotro Bravhar, Liam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Crepinko, Matic
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cresnik, Ziga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cretnik, Maj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0