SGP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Auyok, Sean
5810434 0 0
A
Avdi, Prasanto
5822904 0 0
A
Avish, Dumar
5828732 0 0
A
Avlani, Namasvi
5857660 0 0
A
Aw Zhe Kai, Kyash
5842115 0 0
A
Aw, Christian Jia Jun
5848032 0 0
A
Aw, Chun Bin Gabriel
5887887 0 0
A
Aw, Hang Bin
5814707 0 0
A
Aw, Hong Kai
5815614 0 0
A
Aw, Jia Jun
5828767 0 0
A
Aw, Jia Yu
5870143 0 0
A
Aw, Jie Kai Jayden
5830710 0 0
A
Aw, Joshua Zhong Sheng
5864038 0 0
A
Aw, Khai Loong
5803535 0 0
A
Aw, Khai Sheng
5802687 0 0
A
Aw, Le Xuan
5857643 0 0
A
Aw, Shao Lun Daniel Jayden
5851661 0 0
A
Aw, Teng Kai Jared
5830729 0 0
A
Aw, Tong En Chloe
5867126 0 0
A
Aw, Xiaobei Tanya
5817749 0 0
A
Auyok, Sean
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Avdi, Prasanto
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Avish, Dumar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Avlani, Namasvi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Aw Zhe Kai, Kyash
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Aw, Christian Jia Jun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Aw, Chun Bin Gabriel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Aw, Hang Bin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Aw, Hong Kai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Aw, Jia Jun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Aw, Jie Kai Jayden
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Aw, Joshua Zhong Sheng
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Aw, Khai Loong
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Aw, Khai Sheng
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Aw, Le Xuan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Aw, Shao Lun Daniel Jayden
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Aw, Teng Kai Jared
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Aw, Tong En Chloe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Aw, Xiaobei Tanya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0