SGP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Y
Yap, Jie Han Luke
5824788 1416 0
K
Karthikeyan, Sree Saakethraman
5847494 1415 0
L
Lim, Rong Sheng Joshua
5830508 1415 0
T
Tanuj, Khosla
5825792 1415 0
L
Lim, Jie Xun Lucas
5863244 1414 0
A
Akshat, Bhargava
5826284 1413 0
L
Lai, Julius
5850797 1413 0
L
Lambreghts, Kasper Yuen
5826810 1413 0
N
Ng, Hui Kwang
5836255 1413 0
N
Ng, Jing Qi Ashley
5836247 1413 0
L
Lian, York Kay
5860890 1412 0
C
Cheng, Yilang Laurence
5871972 1411 0
K
Kavin, Kumar
5828341 1411 0
L
Long, Yu Kai Ernest
5822190 1411 0
L
Loo, Jun He Lucas
5836735 1411 0
L
Lye, Pong Chew
5868114 1411 0
C
Chua, Tee Khiam Isaac
5832438 1410 0
J
Jiang, Zhiyuan
5828015 1410 0
T
Tan, Caden Junpok
5843898 1410 0
N
Neo, Jun Wei
5862787 1409 0
Y
Yap, Jie Han Luke
Hệ số Elo
1416
Tổng ván đấu
0
K
Karthikeyan, Sree Saakethraman
Hệ số Elo
1415
Tổng ván đấu
0
L
Lim, Rong Sheng Joshua
Hệ số Elo
1415
Tổng ván đấu
0
T
Tanuj, Khosla
Hệ số Elo
1415
Tổng ván đấu
0
L
Lim, Jie Xun Lucas
Hệ số Elo
1414
Tổng ván đấu
0
A
Akshat, Bhargava
Hệ số Elo
1413
Tổng ván đấu
0
L
Lai, Julius
Hệ số Elo
1413
Tổng ván đấu
0
L
Lambreghts, Kasper Yuen
Hệ số Elo
1413
Tổng ván đấu
0
N
Ng, Hui Kwang
Hệ số Elo
1413
Tổng ván đấu
0
N
Ng, Jing Qi Ashley
Hệ số Elo
1413
Tổng ván đấu
0
L
Lian, York Kay
Hệ số Elo
1412
Tổng ván đấu
0
C
Cheng, Yilang Laurence
Hệ số Elo
1411
Tổng ván đấu
0
K
Kavin, Kumar
Hệ số Elo
1411
Tổng ván đấu
0
L
Long, Yu Kai Ernest
Hệ số Elo
1411
Tổng ván đấu
0
L
Loo, Jun He Lucas
Hệ số Elo
1411
Tổng ván đấu
0
L
Lye, Pong Chew
Hệ số Elo
1411
Tổng ván đấu
0
C
Chua, Tee Khiam Isaac
Hệ số Elo
1410
Tổng ván đấu
0
J
Jiang, Zhiyuan
Hệ số Elo
1410
Tổng ván đấu
0
T
Tan, Caden Junpok
Hệ số Elo
1410
Tổng ván đấu
0
N
Neo, Jun Wei
Hệ số Elo
1409
Tổng ván đấu
0