SGP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kang, Jun Han
5851149 1508 0
R
Rajesh, Nathaniel
5838959 1508 0
C
Cao, Bangting
5840600 1506 0
C
Chee, Jin Xian Brandon
5874203 1506 0
5811562 1506 9 Xem chi tiết
K
Kan, Yu Hong
5854903 1506 0
L
Low, Wen Qian
5821886 1506 0
M
Mengi, Kimaayra
5875927 1506 0
N
Ng, Dennis Liam
5854890 1506 0
A
Ang, Tze Hai Justin
5823846 1505 0
C
Chia, Choy Ann
5831270 1505 0
K
Kwan, Alexander
5847885 1505 0
N
Ng, Lucas
5856612 1505 0
O
Ong, Wen Xuan Kayden
5838525 1505 0
S
Sim, Yan Rui
5858747 1505 0
Y
Yeung, Tze Hei
5868203 1505 0
A
Ang, Jeremy
5842298 1504 0
L
Low, Hong Yi Clement
5817110 1504 0
M
Mahaffy, Rory Euan
5830699 1504 0
P
Pok, Yu Heng Owen
5844657 1504 0
K
Kang, Jun Han
Hệ số Elo
1508
Tổng ván đấu
0
R
Rajesh, Nathaniel
Hệ số Elo
1508
Tổng ván đấu
0
C
Cao, Bangting
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
0
C
Chee, Jin Xian Brandon
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
9
K
Kan, Yu Hong
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
0
L
Low, Wen Qian
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
0
M
Mengi, Kimaayra
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
0
N
Ng, Dennis Liam
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
0
A
Ang, Tze Hai Justin
Hệ số Elo
1505
Tổng ván đấu
0
C
Chia, Choy Ann
Hệ số Elo
1505
Tổng ván đấu
0
K
Kwan, Alexander
Hệ số Elo
1505
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
1505
Tổng ván đấu
0
O
Ong, Wen Xuan Kayden
Hệ số Elo
1505
Tổng ván đấu
0
S
Sim, Yan Rui
Hệ số Elo
1505
Tổng ván đấu
0
Y
Yeung, Tze Hei
Hệ số Elo
1505
Tổng ván đấu
0
A
Ang, Jeremy
Hệ số Elo
1504
Tổng ván đấu
0
L
Low, Hong Yi Clement
Hệ số Elo
1504
Tổng ván đấu
0
M
Mahaffy, Rory Euan
Hệ số Elo
1504
Tổng ván đấu
0
P
Pok, Yu Heng Owen
Hệ số Elo
1504
Tổng ván đấu
0