SGP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
X
Xu, Maowen
5856868 0 0
X
Xu, Menghan
5831300 0 0
X
Xu, Qingxiang Kaelen
5886031 0 0
X
Xu, Rongjun Skye
5882524 0 0
X
Xu, Shu Jing
5816394 0 0
X
Xu, Wan Heng
5821401 0 0
X
Xu, Xiaohan
5825083 0 0
X
Xu, Xin Cheng Jimmy
5822173 0 0
X
Xu, Xin Yun
5813018 0 0
X
Xu, Xincheng Austin
5870291 0 0
X
Xu, Yihong
5855497 0 0
X
Xu, Yisheng
5889324 0 0
X
Xu, Zi Xuan
5854334 0 0
X
Xu, Zixuan Eric
5851521 0 0
X
Xu, Ziyao
5847427 0 0
X
Xuan, Jie Ren
5816408 0 0
X
Xue, Kaixuan
5879043 0 0
X
Xue, Yicong Elliot
5889898 0 0
X
Xue, Yixin Ellie
5882222 0 0
Y
Yah, Isaiah
5816416 0 0
X
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xu, Menghan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xu, Qingxiang Kaelen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xu, Rongjun Skye
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xu, Shu Jing
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xu, Wan Heng
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xu, Xiaohan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xu, Xin Cheng Jimmy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xu, Xin Yun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xu, Xincheng Austin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xu, Yisheng
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xu, Zi Xuan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xu, Zixuan Eric
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xuan, Jie Ren
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xue, Kaixuan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xue, Yicong Elliot
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xue, Yixin Ellie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yah, Isaiah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0