SGP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
W
Wang, Hao Yang Johnny
5850819 0 0
W
Wang, Haojia Robert
5820146 0 0
W
Wang, Huiting
5837073 0 0
W
Wang, Jiakai Kyan
5846064 0 0
W
Wang, Jiakang
5874394 0 0
W
Wang, Jiansheng
5843448 0 0
W
Wang, Jiaqi Jeremy
5880904 0 0
W
Wang, Jiashuo
5867754 0 0
W
Wang, Jingxiang
5843359 0 0
W
Wang, Jun Liang
5818036 0 0
W
Wang, Junliang
5831555 0 0
W
Wang, Kai En Daniel
5856221 0 0
W
Wang, Kai Xiang Christian
5832403 0 0
W
Wang, Kyler
5847990 0 0
W
Wang, Kyra
5835496 0 0
W
Wang, Lige
5845556 0 0
W
Wang, Lucas Xize
5842751 0 0
W
Wang, Luoxin
5838215 0 0
W
Wang, Qian
5850649 0 0
W
Wang, Qiaoxi
5883628 0 0
W
Wang, Hao Yang Johnny
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Haojia Robert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Huiting
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Jiakai Kyan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Jiakang
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Jiansheng
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Jiaqi Jeremy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Jiashuo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Jingxiang
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Jun Liang
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Junliang
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Kai En Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Kai Xiang Christian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Kyler
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Lucas Xize
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Luoxin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Qiaoxi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0