SGP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kottakki, Vahein Patnaik
5825911 1537 0
L
Lim, Josiah Zheng Xian
5839858 1537 0
Z
Ziegler, Isaac
5834899 1537 0
K
Kok, Kay Ian Matthew
5836450 1536 0
L
Lim, Chang Hong
5833515 1536 0
5833418 1536 7 Xem chi tiết
5826110 1535 10 Xem chi tiết
R
Ryan, De
5835089 1535 0
Y
Yu, Jianpeng Alvin
5832179 1535 0
C
Chua, Jun Xi Benedict
5815150 1534 0
L
Lek, Cunzhi
5826322 1534 0
L
Lim, Hongrui
5874939 1534 0
S
Sanjith, Gunasekaran
5811520 1534 0
L
Lim, Min Keat Terence
5825199 1533 0
M
Muthu Venkataraman, Niranjan
5851823 1533 0
S
Shen, Yijie
5820499 1533 0
S
Sim, Kai Bin Daric
5830516 1533 0
T
Tang, Ziru
5835585 1533 0
W
Wang, Julian Samuel
6006566 1533 0
M
Muhammad, Syahrul Afif Bin Mashkur
5834082 1532 0
K
Kottakki, Vahein Patnaik
Hệ số Elo
1537
Tổng ván đấu
0
L
Lim, Josiah Zheng Xian
Hệ số Elo
1537
Tổng ván đấu
0
Z
Ziegler, Isaac
Hệ số Elo
1537
Tổng ván đấu
0
K
Kok, Kay Ian Matthew
Hệ số Elo
1536
Tổng ván đấu
0
L
Lim, Chang Hong
Hệ số Elo
1536
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1536
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1535
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1535
Tổng ván đấu
0
Y
Yu, Jianpeng Alvin
Hệ số Elo
1535
Tổng ván đấu
0
C
Chua, Jun Xi Benedict
Hệ số Elo
1534
Tổng ván đấu
0
L
Lek, Cunzhi
Hệ số Elo
1534
Tổng ván đấu
0
L
Lim, Hongrui
Hệ số Elo
1534
Tổng ván đấu
0
S
Sanjith, Gunasekaran
Hệ số Elo
1534
Tổng ván đấu
0
L
Lim, Min Keat Terence
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
M
Muthu Venkataraman, Niranjan
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
S
Shen, Yijie
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
S
Sim, Kai Bin Daric
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Julian Samuel
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
M
Muhammad, Syahrul Afif Bin Mashkur
Hệ số Elo
1532
Tổng ván đấu
0