SGP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tay, Min Jun Darius
5878314 0 0
T
Tay, Ming Jun Marcus
5878268 0 0
T
Tay, Pu Peng Pex
5861098 0 0
T
Tay, Qi Hang
5873118 0 0
T
Tay, Quan Li Leon
5804388 0 0
T
Tay, Rui Chong
5813530 0 0
T
Tay, Rui Ying
5821436 0 0
T
Tay, Shan Qi Annette Sophie
5835879 0 0
T
Tay, Shing Yee
5828619 0 0
T
Tay, Siew Kit Marcus
5802822 0 0
T
Tay, Wan Xuan Adoncia
5830010 0 0
T
Tay, Wee Loon Astin
5808944 0 0
T
Tay, Wei Han Luke
5864399 0 0
T
Tay, Wei Ying
5816661 0 0
T
Tay, Xi Teng
5815002 0 0
T
Tay, Xiao Ying Adabelle
5878420 0 0
T
Tay, Yan See Charlie
5841216 0 0
T
Tay, Yi Cheng August
5874068 0 0
T
Tay, Yi Fei
5832390 0 0
T
Tay, Yi Heng Atticus
5804396 0 0
T
Tay, Min Jun Darius
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tay, Ming Jun Marcus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tay, Pu Peng Pex
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tay, Qi Hang
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tay, Quan Li Leon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tay, Rui Chong
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tay, Rui Ying
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tay, Shan Qi Annette Sophie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tay, Shing Yee
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tay, Siew Kit Marcus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tay, Wan Xuan Adoncia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tay, Wee Loon Astin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tay, Wei Han Luke
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tay, Wei Ying
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tay, Xi Teng
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tay, Xiao Ying Adabelle
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tay, Yan See Charlie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tay, Yi Cheng August
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tay, Yi Fei
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tay, Yi Heng Atticus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0