SGP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Shahrudin, Shayaan Daniyal
5849454 0 0
S
Shakti, Vijayakumar
5819989 0 0
S
Shalev, Snir
5876060 0 0
S
Shaligram, Ishaan Amogh
5874041 0 0
S
Shameer, Aman Abdullah
5830869 0 0
S
Shanavaz, Daanish Mohammed
5840694 0 0
S
Shankar, Sanvi
5887500 0 0
S
Shankar, Shreekanth
5887429 0 0
S
Shanmugam, Murugappan
5868025 0 0
S
Shanmugam, Sakthivel Shanmugam
5826721 0 0
S
Shanmuganath, Srihari
5883750 0 0
S
Shao, Bowen
5886066 0 0
S
Shao, Boyue
5886058 0 0
S
Shao, Dongxuan
5856809 0 0
S
Shao, Guorui
5838584 0 0
S
Shao, Yingxi
5863708 0 0
S
Shao, Zi Yang
5819997 0 0
S
Sharan Makhijani
33345309 0 0
S
Sharizan, Hariz Zahin
5847397 0 0
S
Sharma Arnav
5864003 0 0
S
Shahrudin, Shayaan Daniyal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shakti, Vijayakumar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shalev, Snir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shaligram, Ishaan Amogh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shameer, Aman Abdullah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shanavaz, Daanish Mohammed
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shankar, Sanvi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shankar, Shreekanth
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shanmugam, Murugappan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shanmugam, Sakthivel Shanmugam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shanmuganath, Srihari
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shao, Bowen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shao, Boyue
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shao, Dongxuan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shao, Guorui
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shao, Yingxi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shao, Zi Yang
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sharan Makhijani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sharizan, Hariz Zahin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sharma Arnav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0