SGP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lukito, Jonathan
5840457 0 0
L
Lukman, Jadon Kaien
5840260 0 0
L
Lum, Alexis Celine
5850428 0 0
L
Lum, Chee Hou Rian
5866235 0 0
L
Lum, Cheok Weng Lucas
5872731 0 0
L
Lum, Jun Yi Ethan
5857767 0 0
L
Lum, Liam
5864666 0 0
L
Lum, Linus
5864674 0 0
L
Lum, Miao Sen
5803632 0 0
L
Lum, Nathan
5889391 0 0
L
Lum, Sen Lam Ean
5889367 0 0
L
Lum, Sheng Jun Anson
5856167 0 0
L
Lum, Wei Jie Alistair
5826217 0 0
L
Lum, Zhi Ren Jairus
5885124 0 0
L
Lumagbas, Frandello
5817226 0 0
L
Luo, Jiefu
5830320 0 0
L
Luo, Nathaniel Wei En
5838070 0 0
L
Luo, Yichi
5848512 0 0
L
Luo, Yixuan
5864682 0 0
L
Luo, Zhixuan
5824370 0 0
L
Lukito, Jonathan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lukman, Jadon Kaien
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lum, Alexis Celine
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lum, Chee Hou Rian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lum, Cheok Weng Lucas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lum, Jun Yi Ethan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lum, Miao Sen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lum, Nathan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lum, Sen Lam Ean
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lum, Sheng Jun Anson
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lum, Wei Jie Alistair
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lum, Zhi Ren Jairus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lumagbas, Frandello
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Luo, Nathaniel Wei En
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Luo, Yixuan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Luo, Zhixuan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0