SGP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lozachmeur, Matthew
5854245 0 0
L
Lu, Daniel
5854733 0 0
L
Lu, Elijah Jerome Zhikai
5842387 0 0
L
Lu, Ephraim
5877288 0 0
L
Lu, Haojun Dayson
5888077 0 0
L
Lu, Ike
5862612 0 0
L
Lu, Jing Heng
5829062 0 0
L
Lu, Jun Tao
5842573 0 0
L
Lu, Max
5864836 0 0
L
Lu, Melody
5886597 0 0
L
Lu, Qi Jie
5837880 0 0
L
Lu, Sheng Jie Aiden
5884055 0 0
L
Lu, Sze Ting Donna
5810876 0 0
L
Lu, Tianze
5857635 0 0
L
Lu, Tianzhi
5880351 0 0
L
Lu, Xing Cheng
5865557 0 0
L
Lu, Yuanguang
5890853 0 0
L
Lu, Yuxi
5883369 0 0
L
Lu, Zetian
5853265 0 0
L
Lu, Zhen
5810884 0 0
L
Lozachmeur, Matthew
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lu, Elijah Jerome Zhikai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lu, Ephraim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lu, Haojun Dayson
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lu, Jing Heng
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lu, Jun Tao
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lu, Sheng Jie Aiden
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lu, Sze Ting Donna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lu, Tianzhi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lu, Xing Cheng
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lu, Yuanguang
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0