SGP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lim, Lucas Jia Rui
5840171 0 0
L
Lim, Mao Heng Ryan
5814081 0 0
L
Lim, Matthew Xue Qian
5839246 0 0
L
Lim, Maximus Zhuo Xian
5863082 0 0
L
Lim, Min Shan Victoria
5852404 0 0
L
Lim, Ming Kai Kayden
5829720 0 0
L
Lim, Mun Lok Ray
5817455 0 0
L
Lim, Nan
5805260 0 0
L
Lim, Nathaniel
5868459 0 0
L
Lim, Oliver
5868467 0 0
L
Lim, Peck Hwa
5804817 0 0
L
Lim, Pei Yuan
5856175 0 0
L
Lim, Qi Shun
5862655 0 0
L
Lim, Qi Xun
5835500 0 0
L
Lim, Qi Xun Owen
5815916 0 0
L
Lim, Rei Emmanuel
5812941 0 0
L
Lim, Ren Jie Ryeden
5877733 0 0
L
Lim, Ren Yi Cameron
5831440 0 0
L
Lim, Renyang Jeremy
5877199 0 0
L
Lim, Rui Kai Leon
5880190 0 0
L
Lim, Lucas Jia Rui
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lim, Mao Heng Ryan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lim, Matthew Xue Qian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lim, Maximus Zhuo Xian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lim, Min Shan Victoria
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lim, Ming Kai Kayden
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lim, Mun Lok Ray
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lim, Nathaniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lim, Oliver
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lim, Peck Hwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lim, Pei Yuan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lim, Qi Shun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lim, Qi Xun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lim, Qi Xun Owen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lim, Rei Emmanuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lim, Ren Jie Ryeden
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lim, Ren Yi Cameron
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lim, Renyang Jeremy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lim, Rui Kai Leon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0