SGP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
5800528 1694 148 Xem chi tiết
5822726 1694 9 Xem chi tiết
C
Caganong, Stanley Cabantoc
5826250 1693 0
5802598 1693 24 Xem chi tiết
5220149 1693 1 Xem chi tiết
5838185 1692 9 Xem chi tiết
D
Du, Jingtian Daris
129105219 1692 0
39933598 1691 1 Xem chi tiết
T
Teo, Hong Kai Javier
5835518 1691 0
A
Aw, Kai Le Andrew
5822912 1690 0
F
Foong, David
5831180 1690 0
G
Gozali, Isaac
5855357 1690 0
A
Agarwal, Madhav
5819075 1688 0
5805783 1688 9 Xem chi tiết
5857651 1688 31 Xem chi tiết
C
Chua, Zhuojun Dason
5866782 1686 0
5830095 1686 15 Xem chi tiết
D
Dai, Zhuoyang
5819121 1684 0
O
Ong, Yujing
5823234 1683 0
C
Chua, Hao Ren
5822890 1682 0
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
148
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
9
C
Caganong, Stanley Cabantoc
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
9
D
Du, Jingtian Daris
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
1
T
Teo, Hong Kai Javier
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
A
Aw, Kai Le Andrew
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
F
Foong, David
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
G
Gozali, Isaac
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
A
Agarwal, Madhav
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
31
C
Chua, Zhuojun Dason
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
15
D
Dai, Zhuoyang
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
O
Ong, Yujing
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
C
Chua, Hao Ren
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
0