SGP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
5817650 1810 14 Xem chi tiết
5825229 WCM 1810 16 Xem chi tiết
5806518 1810 1 Xem chi tiết
5822998 1809 3 Xem chi tiết
5801877 1808 89 Xem chi tiết
B
Bao, Yiqin
5819822 1807 0
5838037 1807 8 Xem chi tiết
L
Luan, Boyu
5819377 1807 0
5817820 1806 1 Xem chi tiết
5805856 1806 31 Xem chi tiết
5821258 CM 1806 5 Xem chi tiết
T
Tan, Chee Fai Henry
5878071 1805 0
W
Wang, Zihao
5862949 1804 0
A
Amarnani, Adityan Vivek
22741259 1803 0
5805481 1803 4 Xem chi tiết
5801060 1803 7 Xem chi tiết
W
Wu, Jian Zhong Timothy
5814510 1803 0
5836352 1801 31 Xem chi tiết
F
Foo, Andrea
5804060 1799 0
T
Tan, Jing Kai Bryce
5808880 1799 0
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
89
B
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
8
L
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
5
T
Tan, Chee Fai Henry
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Zihao
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
A
Amarnani, Adityan Vivek
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
7
W
Wu, Jian Zhong Timothy
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
31
F
Foo, Andrea
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0
T
Tan, Jing Kai Bryce
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0