SGP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Goh, Zong Han Kevin
5815770 0 0
G
Goh, Zong Jun Samuel
5879957 0 0
G
Goi, Hiog Kai
5829828 0 0
G
Goi, Kai Ling
5835895 0 0
G
Goi, Qi Heng Maxon
5855802 0 0
G
Gonida, Seth Micah
129104310 0 0
G
Gooi, Yu Xuan Avery
5882214 0 0
G
Goon, Kyra
5888107 0 0
G
Goon, Matthew
5869897 0 0
G
Goonesekera, Kavinda Oshan
5851386 0 0
G
Gopal, Rajasekaran
5812640 0 0
G
Gopal, Samiksha
5875463 0 0
G
Gopal, Sashwat
5873800 0 0
G
Gopalakrishnan, Sai Prasaad
5888352 0 0
G
Gorai, Rudransh
5878160 0 0
G
Gorky, Arnav
5854725 0 0
G
Goswami, Dhruv
5814774 0 0
G
Govindan, Muthukrishnan
5844711 0 0
G
Govindan, Vishnu
5844720 0 0
G
Govindaraju, Suresh
5856515 0 0
G
Goh, Zong Han Kevin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Goh, Zong Jun Samuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Goi, Hiog Kai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Goi, Kai Ling
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Goi, Qi Heng Maxon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gonida, Seth Micah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gooi, Yu Xuan Avery
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Goon, Matthew
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Goonesekera, Kavinda Oshan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gopal, Rajasekaran
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gopal, Samiksha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gopal, Sashwat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gopalakrishnan, Sai Prasaad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorai, Rudransh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorky, Arnav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Goswami, Dhruv
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Govindan, Muthukrishnan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Govindan, Vishnu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Govindaraju, Suresh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0