SGP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Chung, Hui Suan
5802776 0 0
C
Chung, Kieran Cheuk Hei
5861977 0 0
C
Chung, Tak Wai
5873088 0 0
C
Chung, Yuan Xin
5858186 0 0
C
Chwa, Channe
5814740 0 0
C
Chyan, Hai Rui Ryder
5866723 0 0
C
Cia, Carlson
5863066 0 0
C
Claveria, Juan Karlo
5881471 0 0
C
Clements, Scott
5820278 0 0
C
Co, Carlitos Sebastian Alzul
5847290 0 0
C
Cooper-Bell, Reuben Andre
5835607 0 0
C
Crawshaw, Isaac Matthew
5867770 0 0
C
Crivoi, Alexandru
5877725 0 0
C
Cui, Huikai
5844380 0 0
C
Cui, Yikang
5882621 0 0
C
Cynthia, Wiranegara
5826675 0 0
D
D Oliveiro, Christian
5853427 0 0
D
D Oliveiro, Emmanuelle
5853419 0 0
D
Dabarera, Callen Gerard
5887240 0 0
D
Dai, Shuoshuo
5865476 0 0
C
Chung, Hui Suan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chung, Kieran Cheuk Hei
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chung, Tak Wai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chung, Yuan Xin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chwa, Channe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chyan, Hai Rui Ryder
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cia, Carlson
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Claveria, Juan Karlo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Clements, Scott
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Co, Carlitos Sebastian Alzul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cooper-Bell, Reuben Andre
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Crawshaw, Isaac Matthew
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Crivoi, Alexandru
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cui, Huikai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cui, Yikang
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cynthia, Wiranegara
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
D Oliveiro, Christian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
D Oliveiro, Emmanuelle
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dabarera, Callen Gerard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dai, Shuoshuo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0