SGP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
5802636 1887 11 Xem chi tiết
5803870 1887 11 Xem chi tiết
5812500 1885 21 Xem chi tiết
5824605 WFM 1884 19 Xem chi tiết
5807808 1882 9 Xem chi tiết
5804914 1882 3 Xem chi tiết
H
Ho, Yoong Tze Clarence
5826349 1881 0
G
Goh, Choon Hian Leonard
5804086 1880 0
5807360 1880 4 Xem chi tiết
T
Teo, Jun Kai Ethan
5822637 1879 0
T
Tong, Yimin
5803055 1879 0
M
Mar, Teng Chou Nathan
5804930 1878 0
C
Cai, Mingzhe
5824982 1875 0
5817501 1874 49 Xem chi tiết
5840325 1873 1 Xem chi tiết
5805465 1872 8 Xem chi tiết
5800374 1869 6 Xem chi tiết
5801133 1869 20 Xem chi tiết
5802970 1867 6 Xem chi tiết
5800366 1867 8 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
3
H
Ho, Yoong Tze Clarence
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
0
G
Goh, Choon Hian Leonard
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
4
T
Teo, Jun Kai Ethan
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0
T
Tong, Yimin
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0
M
Mar, Teng Chou Nathan
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
C
Cai, Mingzhe
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
49
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
8