RWA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
I
Iradukunda Mucyo, Guy
16000650 0 0
I
Iradukunda, Pacifique
16001133 0 0
I
Iradukunda, Pacifique
16001230 0 0
I
Iribagiza Glory
16001478 0 0
I
Ishimwe Beza, Aime
16000552 0 0
I
Ishimwe Patrick
16001702 0 0
I
Ishimwe, Aliane
16001028 0 0
I
Ishimwe, Claude
16001087 0 0
I
Isimbi, Nice
16000692 0 0
J
Jordan Kabera
16001710 0 0
K
KAYIRANGA IMANZI SABIN
16001940 0 0
K
KAYITESI Rachel
16001885 0 0
K
Kabera Joseph
16001540 0 0
K
Kaisire, Paul
16000463 0 0
K
Kajolo Said
16001729 0 0
16000218 0 5 Xem chi tiết
K
Kamanda Bwiza, Dianah
16001001 0 0
K
Kamanda Shema, Denis
16001010 0 0
K
Kampogo Odette
16001737 0 0
K
Kamugisha, Aimable Parfait
16001060 0 0
I
Iradukunda Mucyo, Guy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Iradukunda, Pacifique
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Iradukunda, Pacifique
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Iribagiza Glory
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Ishimwe Beza, Aime
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Ishimwe Patrick
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Ishimwe, Aliane
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Ishimwe, Claude
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Isimbi, Nice
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jordan Kabera
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KAYIRANGA IMANZI SABIN
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KAYITESI Rachel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kabera Joseph
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kaisire, Paul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
5
K
Kamanda Bwiza, Dianah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kamanda Shema, Denis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kampogo Odette
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kamugisha, Aimable Parfait
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0