RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
44164629 1798 18 Xem chi tiết
G
Gritsenko, Galina
24256358 1798 0
24121959 1798 9 Xem chi tiết
24179361 1798 15 Xem chi tiết
K
Kalashnikov, Maksim
55667350 1798 0
24144800 1798 17 Xem chi tiết
K
Kazakbaev, Kadyr
34442510 1798 0
24161683 1798 10 Xem chi tiết
K
Kharin, German
24185760 1798 0
K
Kobzev, Artem
24133620 1798 0
K
Kondakov, Alexander.
34145726 1798 0
K
Kucheryavenko, Sergey
24238350 1798 0
L
Lazarev, Igor
24235067 1798 0
L
Levin, Andrei
44196440 1798 0
24180041 1798 12 Xem chi tiết
24225207 1798 3 Xem chi tiết
M
Mamontov, Denis
54134480 1798 0
M
Mayorov, Mark
55672221 1798 0
24257303 1798 4 Xem chi tiết
M
Moroz, Ilya
54131901 1798 0
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
18
G
Gritsenko, Galina
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
15
K
Kalashnikov, Maksim
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
17
K
Kazakbaev, Kadyr
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
10
K
Kharin, German
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
K
Kobzev, Artem
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
K
Kondakov, Alexander.
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
K
Kucheryavenko, Sergey
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
L
Lazarev, Igor
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
L
Levin, Andrei
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
3
M
Mamontov, Denis
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
M
Mayorov, Mark
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
4
M
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0