RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sedykh, Aleksandr
34498281 1800 0
34162850 1800 1 Xem chi tiết
24252255 1800 7 Xem chi tiết
24121770 1800 85 Xem chi tiết
34158950 1800 20 Xem chi tiết
S
Skachkov, Evgeniy
34333851 1800 0
4196210 1800 25 Xem chi tiết
T
Tatarchikov, Maxim
34128023 1800 0
T
Tkachev, Roman
44194439 1800 0
24174351 1800 14 Xem chi tiết
T
Tuinov, Timur
34425586 1800 0
34180610 1800 4 Xem chi tiết
V
Vychegzhanin, Petr
24132926 1800 0
34167851 1800 5 Xem chi tiết
Z
Zhuravlev, Andrey
24188140 1800 0
Z
Zolin, Nikita
34190624 1800 0
34121401 1799 3 Xem chi tiết
A
Anikeev, Leonid
54139481 1799 0
A
Anisimov, Vsevolod
55712193 1799 0
4139216 1799 40 Xem chi tiết
S
Sedykh, Aleksandr
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
85
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
20
S
Skachkov, Evgeniy
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
25
T
Tatarchikov, Maxim
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
T
Tkachev, Roman
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
14
T
Tuinov, Timur
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
4
V
Vychegzhanin, Petr
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
5
Z
Zhuravlev, Andrey
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
Z
Zolin, Nikita
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
3
A
Anikeev, Leonid
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0
A
Anisimov, Vsevolod
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
40