RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Taldykin, Dmitry V.
24128597 1803 0
34134490 1803 10 Xem chi tiết
4127528 1803 30 Xem chi tiết
T
Trushkov, Andrey
34147419 1803 0
44150830 1803 4 Xem chi tiết
34143669 1803 11 Xem chi tiết
V
Vasilieva, Elizaveta
34100498 1803 0
34395997 1803 1 Xem chi tiết
54168325 1803 4 Xem chi tiết
34121967 1803 6 Xem chi tiết
24129500 1803 34 Xem chi tiết
Z
Zolotov, Timofey
24198943 1803 0
34164526 1802 9 Xem chi tiết
A
Anikin, Dmitry
54144485 1802 0
A
Artelnykh, Leonid
34285296 1802 0
34133752 1802 40 Xem chi tiết
B
Burykin, Alexey
34427490 1802 0
C
Chikalov, Sergey
44178778 1802 0
34152722 1802 2 Xem chi tiết
4109970 1802 28 Xem chi tiết
T
Taldykin, Dmitry V.
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
30
T
Trushkov, Andrey
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
11
V
Vasilieva, Elizaveta
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
34
Z
Zolotov, Timofey
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
9
A
Anikin, Dmitry
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
A
Artelnykh, Leonid
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
40
B
Burykin, Alexey
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
C
Chikalov, Sergey
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
28