RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
44131062 1818 20 Xem chi tiết
34165115 1818 14 Xem chi tiết
T
Timchevskiy, Semen
34146609 1818 0
34132861 1818 2 Xem chi tiết
T
Trufanov, Anatoliy
24241822 1818 0
24296260 1818 3 Xem chi tiết
V
Valiakhmetov, Alexey
24201731 1818 0
Y
Yamoldinov, Nail
34178527 1818 0
Z
Zagorets, Pavel
24192953 1818 0
54182980 1817 1 Xem chi tiết
4197674 1817 36 Xem chi tiết
B
Barashev, Alexey
44194200 1817 0
34109428 1817 5 Xem chi tiết
F
Fishkin, Maksim
34183415 1817 0
K
Khabarov, Maksim A.
44177429 1817 0
24161063 1817 1 Xem chi tiết
K
Kislov, Ilia An
34466584 1817 0
24155900 1817 11 Xem chi tiết
54114926 1817 8 Xem chi tiết
34108855 1817 15 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
14
T
Timchevskiy, Semen
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
2
T
Trufanov, Anatoliy
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
3
V
Valiakhmetov, Alexey
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
Y
Yamoldinov, Nail
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
Z
Zagorets, Pavel
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
36
B
Barashev, Alexey
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
5
F
Fishkin, Maksim
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
0
K
Khabarov, Maksim A.
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
1
K
Kislov, Ilia An
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
15