RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Chicherinda, Arina
24173355 1825 0
24164038 1825 5 Xem chi tiết
24123870 1825 67 Xem chi tiết
D
Devyatkin, Aleksandr
24103080 1825 0
24125571 1825 25 Xem chi tiết
4102460 1825 17 Xem chi tiết
D
Dumchev, Konstantin
34152250 1825 0
34496203 1825 13 Xem chi tiết
F
Filippov, Viacheslav
24190519 1825 0
G
Galyshev, Evgeny
4117875 1825 0
G
Gizatullin, Artur
34154881 1825 0
I
Iljinskaya, Svetlana A.
24182885 1825 0
44132913 1825 2 Xem chi tiết
34104787 1825 9 Xem chi tiết
4187148 1825 37 Xem chi tiết
4112717 1825 3 Xem chi tiết
34190500 1825 9 Xem chi tiết
24191850 1825 17 Xem chi tiết
4114949 1825 14 Xem chi tiết
24168637 1825 10 Xem chi tiết
C
Chicherinda, Arina
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
67
D
Devyatkin, Aleksandr
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
17
D
Dumchev, Konstantin
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
13
F
Filippov, Viacheslav
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
0
G
Galyshev, Evgeny
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
0
G
Gizatullin, Artur
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
0
I
Iljinskaya, Svetlana A.
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
10