RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kruglov, Igor
24124567 1830 0
4161351 1830 41 Xem chi tiết
24103942 1830 153 Xem chi tiết
24186635 1830 28 Xem chi tiết
24158062 1830 7 Xem chi tiết
24108308 1830 8 Xem chi tiết
K
Kuznetcov, Andrey
34313990 1830 0
L
Latypov, Ridan
24193631 1830 0
M
Makarov, Anton
54188369 1830 0
24198307 1830 13 Xem chi tiết
M
Martianov, Daniil
24285331 1830 0
M
Medvedev, Sergei
34102709 1830 0
M
Mnatsakanyan, Artem
34265368 1830 0
M
Molodyk, Mikhail
34135356 1830 0
24134937 1830 24 Xem chi tiết
M
Munkodugarov, Sanzhi
24221813 1830 0
54137713 1830 4 Xem chi tiết
4143418 1830 21 Xem chi tiết
24159484 1830 64 Xem chi tiết
24189090 1830 9 Xem chi tiết
K
Kruglov, Igor
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
153
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
8
K
Kuznetcov, Andrey
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
0
L
Latypov, Ridan
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
0
M
Makarov, Anton
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
13
M
Martianov, Daniil
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
0
M
Medvedev, Sergei
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
0
M
Mnatsakanyan, Artem
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
0
M
Molodyk, Mikhail
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
24
M
Munkodugarov, Sanzhi
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
64
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
9