RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24120510 1836 9 Xem chi tiết
4187881 1836 15 Xem chi tiết
4113780 1836 13 Xem chi tiết
24178756 1836 8 Xem chi tiết
24123560 1836 13 Xem chi tiết
K
Kuznetsov, Andrey Al.
54101727 1836 0
L
Ladygin, Fedor
34134406 1836 0
44157606 1836 7 Xem chi tiết
M
Makeev, Denis
44102402 1836 0
24175870 1836 8 Xem chi tiết
44154330 1836 6 Xem chi tiết
34103497 1836 8 Xem chi tiết
M
Muleev, Anatoly
55625576 1836 0
N
Nechayev, Igor
44166346 1836 0
N
Nechepurenko, Nikolay
24146994 1836 0
N
Nizamutdinov, Ravil
44149069 1836 0
24119881 1836 35 Xem chi tiết
P
Parfenov, Dmitri
44183534 1836 0
34149985 1836 15 Xem chi tiết
34100269 1836 15 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
13
K
Kuznetsov, Andrey Al.
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
L
Ladygin, Fedor
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
7
M
Makeev, Denis
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
8
M
Muleev, Anatoly
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
N
Nechayev, Igor
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
N
Nechepurenko, Nikolay
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
N
Nizamutdinov, Ravil
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
35
P
Parfenov, Dmitri
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
15