RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4157842 FM 2287 99 Xem chi tiết
S
Sokol, Viktor
4155793 2287 0
T
Trokhimchuk, Vladislav
4130065 2287 0
Y
Yasko, Leonid
4153170 2287 0
24271624 2287 38 Xem chi tiết
4180984 FM 2286 243 Xem chi tiết
4134583 2286 9 Xem chi tiết
K
Kolesnikov, Nikolay
4149335 2286 0
24126330 FM 2286 19 Xem chi tiết
4133188 FM 2286 68 Xem chi tiết
4150627 2286 85 Xem chi tiết
M
Munaev, German
4178629 2286 0
N
Nosach, Roman Al
55638007 FM 2286 0
4137078 FM 2286 11 Xem chi tiết
4123140 2286 58 Xem chi tiết
4130308 FM 2286 6 Xem chi tiết
24107158 FM 2286 134 Xem chi tiết
4128729 FM 2286 2 Xem chi tiết
24101923 IM 2286 421 Xem chi tiết
4137353 2285 8 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2287
Tổng ván đấu
99
S
Sokol, Viktor
Hệ số Elo
2287
Tổng ván đấu
0
T
Trokhimchuk, Vladislav
Hệ số Elo
2287
Tổng ván đấu
0
Y
Yasko, Leonid
Hệ số Elo
2287
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2287
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
2286
Tổng ván đấu
243
Hệ số Elo
2286
Tổng ván đấu
9
K
Kolesnikov, Nikolay
Hệ số Elo
2286
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2286
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
2286
Tổng ván đấu
68
Hệ số Elo
2286
Tổng ván đấu
85
M
Munaev, German
Hệ số Elo
2286
Tổng ván đấu
0
N
Nosach, Roman Al
Hệ số Elo
2286
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2286
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
2286
Tổng ván đấu
58
Hệ số Elo
2286
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
2286
Tổng ván đấu
134
Hệ số Elo
2286
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2286
Tổng ván đấu
421
Hệ số Elo
2285
Tổng ván đấu
8