RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
34127450 1866 41 Xem chi tiết
T
Teviashev, Boris
34113220 1866 0
T
Tolstobrov, Vladislav
522008373 1866 0
T
Tretyakov, Vladimir
44126425 1866 0
24174343 1866 11 Xem chi tiết
T
Tyapkin, Vladimir
54155916 1866 0
V
Vasiliev, Pyotr
24109177 1866 0
V
Vyborov, Andrey
24141232 1866 0
24101460 1866 30 Xem chi tiết
34132322 1866 5 Xem chi tiết
Z
Zakharov, Sergey V.
34128902 1866 0
Z
Zhigulskiy, Andrey
54119685 1866 0
4190823 1866 76 Xem chi tiết
A
Aleksandrov, Evgeniy
44127170 1865 0
A
Aleksandrov, Victor P.
54171253 1865 0
B
Baranova, Elizaveta
44105983 1865 0
B
Berkov, Alexander
24245968 1865 0
24170569 1865 7 Xem chi tiết
B
Bondarenko, Vladimir
34279040 1865 0
B
Buldakov, Ivan
55795617 1865 0
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
41
T
Teviashev, Boris
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
T
Tolstobrov, Vladislav
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
T
Tretyakov, Vladimir
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
11
T
Tyapkin, Vladimir
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
V
Vasiliev, Pyotr
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
V
Vyborov, Andrey
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
5
Z
Zakharov, Sergey V.
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
Z
Zhigulskiy, Andrey
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
76
A
Aleksandrov, Evgeniy
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
0
A
Aleksandrov, Victor P.
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
0
B
Baranova, Elizaveta
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
0
B
Berkov, Alexander
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
7
B
Bondarenko, Vladimir
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
0
B
Buldakov, Ivan
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
0