RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24127256 1867 5 Xem chi tiết
24163937 1867 27 Xem chi tiết
V
Vetrov, Ivan
44168845 1867 0
V
Volkov, Andrei Vl.
24190195 1867 0
V
Volkova, Yuliya P
34179663 1867 0
34107867 1867 9 Xem chi tiết
24155519 1867 26 Xem chi tiết
A
Alekseev, Andrey N
54179076 1866 0
4170563 1866 174 Xem chi tiết
4109732 1866 20 Xem chi tiết
B
Belousov, Andrei
54134501 1866 0
B
Bondar, Konstantin
34369210 1866 0
4196678 1866 24 Xem chi tiết
C
Chernyshov, Ivan
54127211 1866 0
4136500 1866 9 Xem chi tiết
D
Dolganov, Evgenii
24150932 1866 0
24171034 1866 4 Xem chi tiết
E
Efremov, Valery
24180475 1866 0
4162420 1866 28 Xem chi tiết
4112199 1866 18 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
27
V
Vetrov, Ivan
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
0
V
Volkov, Andrei Vl.
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
0
V
Volkova, Yuliya P
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
26
A
Alekseev, Andrey N
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
174
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
20
B
Belousov, Andrei
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
B
Bondar, Konstantin
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
24
C
Chernyshov, Ivan
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
9
D
Dolganov, Evgenii
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
4
E
Efremov, Valery
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
18