RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24177768 1869 7 Xem chi tiết
24179590 1869 25 Xem chi tiết
24136727 1869 28 Xem chi tiết
24196371 1869 31 Xem chi tiết
34124877 1869 45 Xem chi tiết
34149101 1869 26 Xem chi tiết
24123242 1869 8 Xem chi tiết
R
Romanenko, Natalia
24197696 1869 0
24168122 1869 20 Xem chi tiết
S
Semenov, Vladislav
44175345 1869 0
S
Serokurov, Andrej
24152358 1869 0
S
Serov, Boris
24185701 1869 0
S
Sheleshnev, Aleksey
4129121 1869 0
4129350 1869 6 Xem chi tiết
4132580 1869 8 Xem chi tiết
54114888 1869 20 Xem chi tiết
4195442 1869 68 Xem chi tiết
44179707 1869 21 Xem chi tiết
S
Sytnik, Igor
34182311 1869 0
T
Tarasova, Viktoria
4151577 1869 0
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
8
R
Romanenko, Natalia
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
20
S
Semenov, Vladislav
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
0
S
Serokurov, Andrej
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
0
S
Serov, Boris
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
0
S
Sheleshnev, Aleksey
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
68
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
21
S
Sytnik, Igor
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
0
T
Tarasova, Viktoria
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
0