RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4161599 1873 9 Xem chi tiết
34112933 1873 5 Xem chi tiết
24154636 1873 8 Xem chi tiết
4161483 1873 25 Xem chi tiết
C
Chigarev, Damir M
34439366 1873 0
D
Degtyarev, Dmitry
54124638 1873 0
24161330 1873 22 Xem chi tiết
24173711 1873 26 Xem chi tiết
4198999 1873 15 Xem chi tiết
G
Gerchikov, Matvey
55723179 1873 0
G
Gidzeva, Susanna
34165654 1873 0
34117625 1873 14 Xem chi tiết
4194500 1873 16 Xem chi tiết
K
Khamidullin, Roman
24130206 1873 0
34123900 1873 2 Xem chi tiết
K
Kletner, Grigory
34180203 1873 0
34179230 1873 8 Xem chi tiết
K
Kovrizhnykh, Vladislav
4135334 1873 0
K
Kuptsov, Kirill
24108294 1873 0
34190209 1873 8 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
25
C
Chigarev, Damir M
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
D
Degtyarev, Dmitry
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
15
G
Gerchikov, Matvey
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
G
Gidzeva, Susanna
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
16
K
Khamidullin, Roman
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
2
K
Kletner, Grigory
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
8
K
Kovrizhnykh, Vladislav
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
K
Kuptsov, Kirill
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
8