RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4174550 1875 6 Xem chi tiết
24163970 1875 7 Xem chi tiết
K
Kutuzov, Viktor
54196787 1875 0
24146030 1875 8 Xem chi tiết
M
Markovichenko, Yuriy
44135947 1875 0
34116912 1875 9 Xem chi tiết
24284912 1875 9 Xem chi tiết
M
Mulishov, Roman
24260711 1875 0
24107921 1875 110 Xem chi tiết
4172051 WFM 1875 79 Xem chi tiết
O
Ogay, Vladimir
4186036 1875 0
O
Oshchepkov, Daniil
55623735 1875 0
O
Osminin, Aleksandr
34437100 1875 0
4190793 1875 120 Xem chi tiết
P
Popov, Sergey
34115690 1875 0
4139488 1875 37 Xem chi tiết
R
Romanchenko, Dmitry
54102340 1875 0
34186210 1875 3 Xem chi tiết
24148725 1875 4 Xem chi tiết
S
Sidorov, Vladislav
4153936 1875 0
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
7
K
Kutuzov, Viktor
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
8
M
Markovichenko, Yuriy
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
9
M
Mulishov, Roman
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
110
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
79
O
Ogay, Vladimir
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
O
Oshchepkov, Daniil
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
O
Osminin, Aleksandr
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
120
P
Popov, Sergey
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
37
R
Romanchenko, Dmitry
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
4
S
Sidorov, Vladislav
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0